Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Brazil
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Malaysia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Pháp
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Azur aljkanovic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
alden setkic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Anis cosic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AJ
ajdin avdic
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AR
Armin Mujcic
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tallison Caua Matias Da Silva
Brazil
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
marko dobrilovic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Anes Vazda
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
EM
emir agic
Bosnia & Herzegovina
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
EL
Eldin·Mehmedovic
Bosnia & Herzegovina
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
HA
Harun Alibegovic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Anes Hrustanović
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.