Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Zambia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Zambia
Các trận đấu hiện tại
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
Zambia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francis Mwansa
Zambia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Willard Mwanza
Zambia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tresford Lawrence Mulenga
Zambia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Benson Sakala
Zambia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dominic Chanda
Zambia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mathews Banda
Zambia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Gift Mphande
Zambia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
David Hamansenya
Zambia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Frankie Musonda
Zambia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
O. Chisala
Zambia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
K. Chongo
Zambia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Stoppila Sunzu
Zambia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kings Kangwa
Zambia
|
€266,000
€0.3M
|
€5,115
€5K
|
€3,800,000
€3.8M
|
7% |
Fashion Sakala
Zambia
|
€266,000
€0.3M
|
€5,115
€5K
|
€3,800,000
€3.8M
|
7% |
Lameck Banda
Zambia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Joseph Liteta
Zambia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Miguel Changa Chaiwa
Zambia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Lubambo Musonda
Zambia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Joseph Sabobo Banda
Zambia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Owen Tembo
Zambia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Given Kalusa
Zambia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Wilson Chisala
Zambia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
David Simukonda
Zambia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Pascal Phiri
Zambia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patson Daka
Zambia
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Jack Lahne
Zambia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kennedy Musonda
Zambia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Eliya Mandanji
Zambia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.