Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Zadar Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Croatia
Các trận đấu hiện tại
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tomislav Duka
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ante Sarić
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
DO
Dorian rudic
Croatia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Tokic
Croatia
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
Šime Gregov
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
JO
Josip Kevrić
Croatia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jure Jerbić
Croatia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Luka Begonja
Croatia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Dragan Zupan
Croatia
|
€18,900
€0.0M
|
€363
€0K
|
€270,000
€0.3M
|
7% |
|
KR
Kristijan Juric
Croatia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Domagoj Muić
Croatia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Domagoj Krajacic
Croatia
|
€6,370
€0.0M
|
€123
€0K
|
€91,000
€0.1M
|
7% |
Josip Anic
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
Dominik Mihaljević
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ivan Santini
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mihovil Klapan
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.