Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Wohlen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Sỹ
Các trận đấu hiện tại
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Kosovo
Kosovo
Croatia
Thụy Sỹ
Kosovo
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Kosovo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joël Bonorand
Thụy Sỹ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
NI
Nico Ammann
Thụy Sỹ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alban Pnishi
Kosovo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Bijan Dalvand
Thụy Sỹ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefano Cirelli
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Michael Weber
Thụy Sỹ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
nicola peter
Thụy Sỹ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.