Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Suwalki Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ukraine
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Tây Ban Nha
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rafał Grzelak
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kamil Pajnowski
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bartosz Baranowicz
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Joel Huertas
Tây Ban Nha
|
€8,050
€0.0M
|
€155
€0K
|
€115,000
€0.1M
|
7% |
Jakub Swiatek
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Michal Bajdur
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mikolaj Wasilewski
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kamil Adamek
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Szymon Klepacki
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Piotr Witasik
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marcin Kluska
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.