Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Westfalia Herne Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Romani
Đức
Nhật Bản
Đức
Đức
Đức
Ma Rốc
Đức
Gambia
Đức
Đức
Serbia
Đức
Ba Lan
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Nhật Bản
Đức
Croatia
Hoa Kỳ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed El Bouazzati
Ma Rốc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Migel-Max Schmeling
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marian Sarr
Gambia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcus Piossek
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bernard Gllogjani
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.