Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Wegberg Beeck Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Nhật Bản
Đức
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Úc
Đức
Đức
Đức
Đức
Ý
Đức
Kosovo
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
NI
Nils Hühne
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cem Dag
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kai Bosing
Đức
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Justin Hoffmanns
Đức
|
€5,530
€0.0M
|
€106
€0K
|
€79,000
€0.1M
|
7% |
Niklas Fensky
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marc Brasnić
Đức
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Shpend Hasani
Đức
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.