Các trận đấu hiện tại
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Liam Isherwood
Anh
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Peter Clarke
Anh
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Evan Gumbs
Anh
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matty Waters
Anh
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josh Vela
Anh
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Larnell Cole
Anh
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SE
Sean Williams
Anh
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Craig Noone
Anh
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.