Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Xứ Wales Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Wales
Các trận đấu hiện tại
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Anh
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Danny Ward
Wales
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Karl Darlow
Wales
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Tom King
Wales
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ethan Ampadu
Wales
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Neco Williams
Wales
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Joe Rodon
Wales
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
nhánh bến
Wales
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Jay Dasilva
Wales
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Rhys Norrington Davies
Wales
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Dylan Lawlor
Wales
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Ronan Kpakio
Wales
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Harry Wilson
Wales
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Sorba Thomas
Wales
|
€1,120,000
€1.1M
|
€21,538
€22K
|
€14,000,000
€14.0M
|
8% |
Jordan James
Wales
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
David Brooks
Wales
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Joel Colwill
Anh
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Josh Sheehan
Wales
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brennan Johnson
Wales
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Daniel James
Wales
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Nathan Broadhead
Wales
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Lewis Koumas
Wales
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Liam Cullen
Wales
|
€224,000
€0.2M
|
€4,308
€4K
|
€3,200,000
€3.2M
|
7% |
Mark Harris
Wales
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.