Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Wales U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Wales
Các trận đấu hiện tại
New Zealand
Wales
Scotland
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
Wales
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josey Casa-Grande
New Zealand
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dylan Lawlor
Wales
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Alex williams
Wales
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Thierry Katsukunya
Wales
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kai Andrews
Wales
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Josh Beecher
Wales
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Frederick Habib Yambapou Issaka
Wales
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Tanatswa Nyakuhwa
Wales
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.