Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Waitakere United Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
New Zealand
Các trận đấu hiện tại
New Zealand
Anh
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
Fiji
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
Wales
New Zealand
Chi lê
New Zealand
New Zealand
New Zealand
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
NI
Nick Draper
Anh
|
€11,200
€0.0M
|
€215
€0K
|
€160,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lachie McIsaac
New Zealand
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mohammed Khan
Fiji
|
€3,360
€0.0M
|
€65
€0K
|
€48,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dane Schnell
New Zealand
|
€9,100
€0.0M
|
€175
€0K
|
€130,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.