Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Wacker Burghausen Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Áo
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Albania
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Croatia
Áo
Đức
Pháp
Pháp
Đức
Đức
Croatia
Kosovo
Đức
Đức
Đức
Thụy Sỹ
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Markus Schöller
Áo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Tom Kretzschmar
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marcel Brinkmann
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Benedikt Schwarzensteiner
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Noah Wagner
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jannis Turtschan
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marcel Spitzer
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Faton Dzemailji
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alexander Spitzer
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Konstantin Gertig
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
F.
F. Obermaier
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Felix Bachschmid
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alexander Gordok
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marin Pudić
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Noah Shawn Agbaje
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
NO
Noah muller
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Noa-Gabriel Simic
Croatia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Christopher Bibaku
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Timothée Diowo
Pháp
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Jordi Woudstra
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Beckenbauer
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Louis Stegmiller
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Arjon Kryeziu
Đức
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.