Các trận đấu hiện tại
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Đức
Luxembourg
Đức
Đức
Luxembourg
Luxembourg
Vương quốc Hà Lan
Ukraine
Bosnia & Herzegovina
Ruwanda
Đức
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Mauritius
Croatia
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Đức
Somalia
Quần đảo Cape Verde
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Niklas Burger
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AL
Albert Ferreira
Luxembourg
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Janik·Faldey
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Goncalo Rodrigues Fernandes
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jasin jusic
Bosnia & Herzegovina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
Denis Schutte
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Sven Kalisa
Ruwanda
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marko Brkljaca
Croatia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kevin Marques
Luxembourg
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ben Vogel
Luxembourg
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Michel Bechtold
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Stan Trombini
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jeremy Villeneuve
Mauritius
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Frederick Kyereh
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexis Goncalves Pereira
Quần đảo Cape Verde
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ephraim Kalonji
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.