Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Uzbekistan U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uzbekistan
Các trận đấu hiện tại
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
Uzbekistan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samandar Muratbaev
Uzbekistan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Muhammadyusuf Sobirov
Uzbekistan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Azizbek tolqinbekov
Uzbekistan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Dilshod Abdullaev
Uzbekistan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Giyosdzhon Rizakulov
Uzbekistan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Bekhruz Djumatov
Uzbekistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mukhammadali Zokhidov
Uzbekistan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Saidkhon Khamidov
Uzbekistan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ozodbek Kurbonov
Uzbekistan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mukhammadali Urinboev
Uzbekistan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mukhammadali reimov
Uzbekistan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ravshan khayrullaev
Uzbekistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Lazizbek mirzayev
Uzbekistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Rustambek Fomin
Uzbekistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ollabergan karimov
Uzbekistan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Narimonjon akhmadjonov
Uzbekistan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Murodzhon Komilov
Uzbekistan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Asilbek jumaev
Uzbekistan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Abdugafur Khaydarov
Uzbekistan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Daler Tukhsanov
Uzbekistan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Amirbek Saidov
Uzbekistan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.