Các trận đấu hiện tại
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Lithuania
Ý
Croatia
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Estonia
Ý
Ý
Ý
Tây Ban Nha
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Titas Krapikas
Lithuania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Agostino Camigliano
Ý
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Alessandro dalmazzi
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Marco Migliorini
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alessio Zini
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Leonardo Pezzola
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Filippo Tosi
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alessandro Zoboletti
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Zgrablić
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
GI
Giuseppe Amato
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kevin Candellori
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Marco Piccoli
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Diego Cenciarelli
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Georgi Tunjov
Estonia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Alessandro Maspero
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jacopo Domizi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Simone Paolini
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Simone Isacco
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amadou Konate Diagne
Tây Ban Nha
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Vittorio Parigini
Ý
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Alessandro Faggioli
Ý
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Umberto Eusepi
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pasquale Marranzino
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Francesco perrotta
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nazareno Battista
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mauro Semprini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elia Plicco
Ý
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.