Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hoa Kỳ Rumelange Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Ba Lan
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Pháp
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Bồ Đào Nha
Luxembourg
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Ivesic
Luxembourg
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joscelino Silva Dos Santos
Bồ Đào Nha
|
€3,780
€0.0M
|
€73
€0K
|
€54,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kevin Lourenco
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrik Teixeira Pinto
Luxembourg
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
|
CH
Christophe Da Cunha
Luxembourg
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
Calmente·Pedro Mendes
Bồ Đào Nha
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.