Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Uruguay U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uruguay
Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Randall Jonas Rodríguez Lucas
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
|
Fabrizio Correa
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ignacio Suarez
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nicolás Marichal Pérez
Uruguay
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Santiago Damián Homenchenko Bianchi
Uruguay
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Mateo Ponte Costa
Uruguay
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Juan Sebastian Graf
Uruguay
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mateo Antoni Pavon
Uruguay
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Fredy Martinez
Uruguay
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Diego Valentín Rodríguez Alonso
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tiago Asael Palacios
Uruguay
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
|
César Araújo
Uruguay
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
|
Vicente Poggi
Uruguay
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Renzo Sanchez Veiga
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Erico Cuello Gutierrez
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luciano Rodríguez Rosales
Uruguay
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Matías Ezequiel Menyou
Uruguay
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Anderson Nathael Silva
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Agustin Albarracin Basil
Uruguay
|
€161,000
€0.2M
|
€3,096
€3K
|
€2,300,000
€2.3M
|
7% |
Juan Cruz De los Santos
Uruguay
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Matias Fonseca
Uruguay
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.