Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Colombia
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Mathias Goyeni
Uruguay
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
Andres Ravecca
Uruguay
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Luis Maldonado
Uruguay
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Federico Puente
Uruguay
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mateo Sena
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Emiliano Vidart Pacheco
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
César Taján
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mateo Ayres
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
|
NI
Nicolás Latorre
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Anthony Cutti
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
GA
Gabriel Ifrán
Uruguay
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.