Các trận đấu hiện tại
Nga
Các trận đấu hiện tại
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Croatia
Brazil
Belarus
Nga
Belarus
Bồ Đào Nha
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Nga
Brazil
Nga
Nga
Armenia
Croatia
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandr Selikhov
Nga
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Ivan Kuznetsov
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mikhail Oparin
Nga
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Silvije Begić
Croatia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Italo Fernando Goncalves
Brazil
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Egor Mosin
Nga
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Aleksandr Korotkov
Nga
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Vladislav Malkevich
Belarus
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dmitriy Prishchepa
Belarus
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Dmitri Tikhiy
Nga
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Artem Mamin
Nga
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Gonçalo Miguel Almeida
Bồ Đào Nha
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ilya Ishkov
Nga
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Fanil Sungatulin
Nga
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Leonardo Lima Silva
Brazil
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Evgeni Kharin
Nga
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Vitaliy Bondarev
Nga
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Nikita Morozov
Nga
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Khoren Bayramyan
Armenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Roman Akbashev
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martin Sekulic
Croatia
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Denis Bokov
Nga
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.