Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
United City Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Philippin
Các trận đấu hiện tại
Philippin
Hoa Kỳ
Nam Triều Tiên
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kenry Balobo
Philippin
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Da-Hwon Jung
Nam Triều Tiên
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amin Nazari
Philippin
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Adam Reed
Philippin
|
€5,600
€0.0M
|
€108
€0K
|
€80,000
€0.1M
|
7% |
Tristan Robles
Philippin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Pocholo Bugas
Philippin
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Curt Dizon
Philippin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.