Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Unirea Dej Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alin Burdet
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Daniel pop
Romani
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Denis ros
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Angelo Cocian
Romani
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Florin Blaj
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Adrian pop
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vlad Bogdan
Romani
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Gabriel fulga
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.