Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ukraine U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ukraine
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
Ukraine
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
K. Vladyslav
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Sviatoslav Vanivskyi
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Markiian Bakus
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleksiy gusiev
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Maksym Melnychenko
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Vitalii Katrych
Ukraine
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mykola Kyrychok
Ukraine
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Daniel vernattus
Ukraine
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Maksym Derkach
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Vladyslav Kysil
Ukraine
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gennadiy Synchuk
Ukraine
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Artur Shakh
Ukraine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Danylo Krevsun
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Bogdan Budko
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Daniil vashchenko
Ukraine
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Matviy Panchenko
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matviy Ponomarenko
Ukraine
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Kyrylo Digtyar
Ukraine
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Oleksandr Pyshchur
Ukraine
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Yaroslav Karaman
Ukraine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kristian Shevchenko
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.