Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Uganda Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uganda
Các trận đấu hiện tại
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
Uganda
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Salim Magoola
Uganda
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Alionzi Nafian
Uganda
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Denis Onyango
Uganda
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aziz Abdu Kayondo
Uganda
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Toby Sibbick
Uganda
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Elio Capradossi
Uganda
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Timothy Dennis Awany
Uganda
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mukundane hilary
Uganda
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rogers Torach Ochaki
Uganda
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jordan Obita
Uganda
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Isaac Muleme
Uganda
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Baba Alhassan
Uganda
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Kenneth Semakula
Uganda
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Bobosi Byaruhanga
Uganda
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Khalid Aucho
Uganda
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jude Ssemugabi
Uganda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ronald Ssekiganda
Uganda
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rogers Mato
Uganda
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Allan Okello
Uganda
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Ivan Ahimbisibwe
Uganda
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Travis Mutyaba
Uganda
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Melvyn Lorenzen
Uganda
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Shafik Nana Kwikiriza
Uganda
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
D. Omedi
Uganda
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Stephen mukwala
Uganda
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Reagan mpande
Uganda
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Uche Ikpeazu
Uganda
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
James Bogere
Uganda
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.