Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Türkspor Augsburg Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Thổ Nhĩ Kỳ
Togo
Romani
Đức
Đức
Kosovo
Đức
Đức
Ukraine
Đức
Bosnia & Herzegovina
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Nigeria
Togo
Senegal
Đức
Hy Lạp
Senegal
Thổ Nhĩ Kỳ
Kosovo
Ai Cập
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emre Kurt
Đức
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
SR
Srdjan Janjetovic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
EN
Engjell Havolli
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hazem Ibrahim
Ai Cập
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.