Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Turkmenistan U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Turkmenistan
Các trận đấu hiện tại
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
Turkmenistan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ykhlas Toydzhanov
Turkmenistan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Vepa Zhumaev
Turkmenistan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Teymur Charyyev
Turkmenistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Shamammet Hydyrov
Turkmenistan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Meilis Diniev
Turkmenistan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Rahman Myratberdiýew
Turkmenistan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Dayanch Meredov
Turkmenistan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AR
Arslan·Saparov
Turkmenistan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.