Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Tunisia U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tunisia
Các trận đấu hiện tại
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
Tunisia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anas Khardani
Tunisia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Moatez Hanzouli
Tunisia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Amine Allela
Tunisia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Amìn-Elias Gröller
Tunisia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Rayane Rehimi
Tunisia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Youssef Herch
Tunisia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Josef Taieb
Tunisia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Iyadh Riahi
Tunisia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Slim Khadhraoui
Tunisia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Rayane Anane
Tunisia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dhirar Brik
Tunisia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Louay Trayi
Tunisia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Amenallah Meherzi
Tunisia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Sadok Mahmoud
Tunisia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Omar Ben Ali
Tunisia
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Zinedine Kada
Tunisia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Farès Bousnina
Tunisia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Haythem Dhaou
Tunisia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Walid Dhouib
Tunisia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.