Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Landsberg Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Ý
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Croatia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Anh
Đức
Ý
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Thụy Sỹ
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Montenegro
Croatia
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sebastian Schmeiser
Đức
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Benedikt Auburger
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ajlan Arifovic
Đức
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MU
Muriz Salemovic
Đức
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Nicholas Helmbrecht
Đức
|
€5,740
€0.0M
|
€110
€0K
|
€82,000
€0.1M
|
7% |
|
AN
Andreas Fulla
Đức
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Unal Tosun
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
TI
Tino Reich
Thụy Sỹ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Furkan Kircicek
Đức
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Mario Crnicki
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Alexander Bazdrigiannis
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.