Các trận đấu hiện tại
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Croatia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Musa
Croatia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BE
Benedikt Hoppe
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Fabio Sestito
Đức
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samuel Moïse Althaus
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Loris Husic
Áo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Moritz Bangerter
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sandro Porta
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lasse Faßmann
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.