Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
TSG Sprockhovel Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Hy Lạp
Đức
Đức
Kosovo
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Ý
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Panama
Đức
Ma Rốc
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Ba Lan
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
İshak Doğan
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Jonah·Husseck
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Berkant Canbulut
Đức
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Hasan Ulker
Đức
|
€4,830
€0.0M
|
€93
€0K
|
€69,000
€0.1M
|
7% |
Tim Krafft
Đức
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.