Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Tripoli Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lebanon
Các trận đấu hiện tại
Lebanon
Lebanon
Ghana
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Ghana
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Brazil
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HA
Hassan·Kraytem
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yehia·Hendi
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
|
MI
Michael Kafu Helegbe
Ghana
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
Ahmad Moghrabi
Lebanon
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edmond Chehade
Lebanon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
AB
Abu Baker·Al Mal
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
KH
Khaled Takaji
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.