Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Trinidad & Tobago Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Trinidad và Tobago
Các trận đấu hiện tại
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Denzil Smith
Trinidad và Tobago
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jabari Brice
Trinidad và Tobago
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marvin Phillip
Trinidad và Tobago
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
André Augustine Raymond
Trinidad và Tobago
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Noah Powder
Trinidad và Tobago
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Josiah Trimmingham
Trinidad và Tobago
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kobi Henry
Trinidad và Tobago
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Deron Payne
Trinidad và Tobago
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Daniel Phillips
Trinidad và Tobago
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Steffen Yeates
Trinidad và Tobago
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Jerrin Jackie
Trinidad và Tobago
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Andre Rampersad
Trinidad và Tobago
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Levi García
Trinidad và Tobago
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Dante Sealy
Trinidad và Tobago
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Wayne Frederick
Trinidad và Tobago
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Tyrese Spicer
Trinidad và Tobago
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Roald Mitchell
Trinidad và Tobago
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ryan Telfer
Trinidad và Tobago
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kevin Molino
Trinidad và Tobago
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Real Gill
Trinidad và Tobago
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.