Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sokol Lanzho Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Slovakia
Slovakia
Cộng hòa Séc
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Slovakia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Slovakia
Slovakia
Ukraine
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Cộng hòa Séc
Slovakia
Ukraine
Slovakia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erik Riska
Slovakia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tomas Milota
Slovakia
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jakub Krč
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Radoslav Ciprys
Slovakia
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Matej Kosorin
Slovakia
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.