Các trận đấu hiện tại
Bhutan
Các trận đấu hiện tại
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Nga
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Nigeria
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
Bhutan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nima Wangdi
Bhutan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Tenzin Dorji
Bhutan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Chencho Gyeltshen
Bhutan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
OR
Orgyen Wangchuk Tshering
Bhutan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Karma Shedrup Tshering
Bhutan
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
Tshering Dorji
Bhutan
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.