Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Tatran Presov Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Ukraine
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Latvia
Slovakia
Cộng Hòa Moldova
Đức
Ukraine
Cộng hòa Séc
Ukraine
Cộng hòa trung phi
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Tây Ban Nha
Slovakia
Slovakia
Cộng hòa Séc
Bồ Đào Nha
Slovakia
Slovakia
Brazil
Senegal
Slovakia
Slovakia
Ba Lan
Slovakia
Slovakia
Anh
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adrian Knurovsky
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Pavol Bajza
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Maksym kuchynsky
Ukraine
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniels Balodis
Latvia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ioan-Calin Revenco
Cộng Hòa Moldova
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Denis Taraduda
Ukraine
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Yuri Medvedev
Cộng hòa Séc
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Michal Sipľak
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jozef Menich
Slovakia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Moritz Romling
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Taras Bondarenko
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Séverin Tatolna
Cộng hòa trung phi
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Martin Baran
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Patrik Šimko
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Richard Župa
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roman Begala
Slovakia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jan Bernát
Slovakia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Filip Souček
Cộng hòa Séc
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Hélder Gomes Morim
Bồ Đào Nha
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Peter Lupčo
Slovakia
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Dávid Keresteš
Slovakia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lubomir Ivanko Macej
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Slavomir Kralovic
Slovakia
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel Barbosa Avelino
Brazil
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Martin Regáli
Slovakia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Stanislav Olejnik
Slovakia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Andy Masaryk
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Landing Sagna
Senegal
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Lukasz Wolsztynski
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Shayon Harrison
Anh
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Peter juritka
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.