Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Tanzania Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng Hòa Tanzania
Các trận đấu hiện tại
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
Cộng Hòa Tanzania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Z. Foba Masudi
Cộng Hòa Tanzania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hussein Masalanga
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Yakoub Suleiman Ali
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdallah ibrahim hamad
Cộng Hòa Tanzania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohamed Hussein
Cộng Hòa Tanzania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Bakari Mwamnyeto
Cộng Hòa Tanzania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Dickson Nickson Job
Cộng Hòa Tanzania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Lusajo Mwaikenda
Cộng Hòa Tanzania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Shomari Kapombe
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Pascal Msindo
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nickson Kibabage
Cộng Hòa Tanzania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Wilson Nangu
Cộng Hòa Tanzania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Novatus Dismas Miroshi
Cộng Hòa Tanzania
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Alphonce Msanga
Cộng Hòa Tanzania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Charles M'Mombwa
Cộng Hòa Tanzania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Feisul Salum
Cộng Hòa Tanzania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Haji Mnoga
Cộng Hòa Tanzania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Yusuph Kagoma
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Morice Abraham
Cộng Hòa Tanzania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Khalid Habibu
Cộng Hòa Tanzania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Kelvin Nashon
Cộng Hòa Tanzania
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mbwana Samatta
Cộng Hòa Tanzania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Kelvin John
Cộng Hòa Tanzania
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Simon Msuva
Cộng Hòa Tanzania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Denis Kibu
Cộng Hòa Tanzania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Selemani Mwalimu
Cộng Hòa Tanzania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Iddy Seleman Nado
Cộng Hòa Tanzania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Tarryn Allarakhia
Cộng Hòa Tanzania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.