Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cộng hòa Tajikistan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tajikistan
Các trận đấu hiện tại
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleg Baklov
Tajikistan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mukhriddin Khasanov
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Daler Azizov
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zoir Jurabaev
Tajikistan
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Safarov Manuchehr
Tajikistan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rakhmatsho Rakhmatzoda
Tajikistan
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Akhtam Nazarov
Tajikistan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Tabrezi Davlatmir
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Daler Imomnazarov
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ehsoni Panshanbe
Tajikistan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Shervoni Mabatshoev
Tajikistan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Amirbek Juraboev
Tajikistan
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Azizbek Daliev
Tajikistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Muhammadjon Rahimov
Tajikistan
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Alisher Shukurov
Tajikistan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nuriddin Khamroqulov
Tajikistan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
muso kakhorov
Tajikistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Shahrom Samiev
Tajikistan
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Rustam Soirov
Tajikistan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.