Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Tajikistan U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tajikistan
Các trận đấu hiện tại
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
Tajikistan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Shohrukh Qirghizboev
Tajikistan
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vakhdat Khanonov
Tajikistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tabrezi Davlatmir
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Alisher·Barotov
Tajikistan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ehsoni Panshanbe
Tajikistan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Zoir Jurabaev
Tajikistan
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Amadoni Kamolov
Tajikistan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Shukhrat Elmurodov
Tajikistan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nuriddin Khamroqulov
Tajikistan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Sheriddin Boboev
Tajikistan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Shahrom Samiev
Tajikistan
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Fathullo Boboev
Tajikistan
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Shervoni Mabatshoev
Tajikistan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Safarov Manuchehr
Tajikistan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.