Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Thụy Sĩ Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Sỹ
Các trận đấu hiện tại
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gregor Kobel
Thụy Sỹ
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Marvin Keller
Thụy Sỹ
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Yvon Mvogo
Thụy Sỹ
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manuel Akanji
Thụy Sỹ
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Aurèle Florian Amenda
Thụy Sỹ
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Luca Antony Jaquez
Thụy Sỹ
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Nico Elvedi
Thụy Sỹ
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Miro Muheim
Thụy Sỹ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Eray Cömert
Thụy Sỹ
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ricardo Rodríguez
Thụy Sỹ
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Silvan Widmer
Thụy Sỹ
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Johan Manzambi
Thụy Sỹ
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Denis Zakaria
Thụy Sỹ
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Ardon Jasari
Thụy Sỹ
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Fabian Rieder
Thụy Sỹ
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Granit Xhaka
Thụy Sỹ
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Djibril Sow
Thụy Sỹ
|
€600,000
€0.6M
|
€11,538
€12K
|
€7,500,000
€7.5M
|
8% |
Michel Aebischer
Thụy Sỹ
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Remo Freuler
Thụy Sỹ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dan Ndoye
Thụy Sỹ
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Noah Okafor
Thụy Sỹ
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Breel Embolo
Thụy Sỹ
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Ruben Vargas
Thụy Sỹ
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Zeki Amdouni
Thụy Sỹ
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Christian Fassnacht
Thụy Sỹ
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Cédric Itten
Thụy Sỹ
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.