Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Thụy Sĩ U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Sỹ
Các trận đấu hiện tại
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cyrill emch
Thụy Sỹ
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mattia rizzo
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ryan Kessler
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Brillani Soro
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Loris Giandomenico
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Rron krueziu
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Papa Souleymane N'Diaye
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Freddy Jacques Bomo
Thụy Sỹ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
L. Dalipi
Thụy Sỹ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mattia Walker
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Demir xhemalija
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Janis luthi
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Yannis ryter
Thụy Sỹ
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Winsley Boteli Mokango
Thụy Sỹ
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Felix Emmanuel Tsimba
Thụy Sỹ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Tiemoko Ouattara
Thụy Sỹ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Noah Streit
Thụy Sỹ
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ranjan Neelakandan
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tibault Citherlet
Thụy Sỹ
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.