Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Thụy Sĩ U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Sỹ
Các trận đấu hiện tại
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gentrit muslija
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Marwan Aubert
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Loun srdanovic
Thụy Sỹ
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
M. Akahomen
Thụy Sỹ
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Rhodri Smith
Thụy Sỹ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
loris schreiber
Thụy Sỹ
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
LO
lorin jetzer
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cheveyo tsawa
Thụy Sỹ
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Dorian Derbaci
Thụy Sỹ
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Demir xhemalija
Thụy Sỹ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Sascha Meyer
Thụy Sỹ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alessandro romano
Thụy Sỹ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Leon grando
Thụy Sỹ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jason parente
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Tobias Okafor
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
EL
Eliah Jordan
Thụy Sỹ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.