Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Thụy Sĩ U17 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Sỹ
Các trận đấu hiện tại
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Olivier Mambwa
Thụy Sỹ
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Erblin Sadikaj
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ethan Bruchez
Thụy Sỹ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
leonit ibraimov
Thụy Sỹ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
giacomo koloto
Thụy Sỹ
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Nevio Scherrer
Thụy Sỹ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Sandro Wyss
Thụy Sỹ
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Adrien Llukes
Thụy Sỹ
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jill Stiel
Thụy Sỹ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.