Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Thụy Điển U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Thụy Điển
Các trận đấu hiện tại
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Uganda
Thụy Điển
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Melker Ellborg
Thụy Điển
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Sebastian Selin
Thụy Điển
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Markus Karlsson
Thụy Điển
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
J. Rouhi
Thụy Điển
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Mats Johan Edward Bångsbo
Thụy Điển
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Peter Amoran
Thụy Điển
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Arash Motaraghebjafarpour
Thụy Điển
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Elias Oskar Olsson
Thụy Điển
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adam Vikman
Thụy Điển
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Carl Peter Wilmer Odefalk
Thụy Điển
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Marcus Rafferty
Thụy Điển
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Camil Jebara
Thụy Điển
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Adam Herdonsson
Thụy Điển
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Imam Seedy Jagne
Thụy Điển
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Hussein Carneil
Thụy Điển
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Calvin Kabuye
Uganda
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Johannes Selvén
Thụy Điển
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.