Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SV Wildon Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Áo
Các trận đấu hiện tại
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Áo
Ukraine
Slovenia
Áo
Slovenia
Nigeria
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Áo
Áo
Áo
Áo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Simon Nelson
Áo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Philipp Seidl
Áo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Samuel Stuckler
Áo
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rajko Rep
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jan Majcen
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
sulaiman shehu
Nigeria
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
MA
Marin Galic Bosnic
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kevin Friesenbichler
Áo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Miha Kancilija
Slovenia
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
|
GA
Gal Zorko
Slovenia
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.