Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lippstadt Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Kazakhstan
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Beerman
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Benjamin Aust
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nils Kohler
Đức
|
€6,720
€0.0M
|
€129
€0K
|
€96,000
€0.1M
|
7% |
Fatih Ufuk
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Fabian Brosowski
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Cinar Sahil Sansar
Đức
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
Maurice Buckesfeld
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lars Holtkamp
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Iker Luis·Kohl
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gerrit Kaiser
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Maximilian Franke
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
L. Neugebauer
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.