Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SV Heimstetten Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Đức
Đức
Áo
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Syria
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fabian Scherger
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yannick Gunzel
Đức
|
€6,370
€0.0M
|
€123
€0K
|
€91,000
€0.1M
|
7% |
Rene Rüther
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fabio Sabbagh
Đức
|
€5,670
€0.0M
|
€109
€0K
|
€81,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamad Awata
Syria
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.