Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Delmenhorst Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Ireland
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Bosnia & Herzegovina
Đức
Đức
Vương quốc Hà Lan
Đức
Hy Lạp
Đức
Đức
Đức
Phần Lan
Đức
Đức
Đức
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ibrahim Temin
Thổ Nhĩ Kỳ
|
€4,900
€0.0M
|
€94
€0K
|
€70,000
€0.1M
|
7% |
|
LE
Leo Weichert
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Florian Stütz
Đức
|
€6,440
€0.0M
|
€124
€0K
|
€92,000
€0.1M
|
7% |
Marco Stefandl
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Chris David
Vương quốc Hà Lan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tobias·Fagerstrom
Phần Lan
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Dimitrios Ferfelis
Hy Lạp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Olivér Schindler
Hungary
|
€3,780
€0.0M
|
€73
€0K
|
€54,000
€0.1M
|
7% |
Mats Kaiser
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.