Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Sudan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Sudan
Các trận đấu hiện tại
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
Sudan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Monged Elneel Salman
Sudan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Alnour Adam Saeed
Sudan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ali Abdallah Abu-Eshrein
Sudan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sheddy Barglan
Sudan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mazin Mohamedein
Sudan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Yaser Awad Boshara
Sudan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed El Fadul
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mustafa Mohamed Karshoum
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ahmed Yousif Tabanja
Sudan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Altayeb Abdelrazig Abdalla
Sudan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Bakhit Khamis Mohamed
Sudan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mohamed Kasri Hakeem
Sudan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Awad Zayed Gadin
Sudan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ammar Kamaleldin Taifour
Sudan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Aamir Abdallah Yunis
Sudan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Al Gozoli Mohamed
Sudan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Salaheldin Adil Ahmed Alhassan
Sudan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Walieldin Khidir
Sudan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Abuaagla Abdalla
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdelrazig Yagoub Omer Taha
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Eisa
Sudan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Abo Eisa
Sudan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
John Robia
Sudan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mohamed Abdelrahman Yousif Yagoub
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yasir Mozamil
Sudan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Musa Hussein Ali
Sudan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Muhamed Tia Asad
Sudan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.