Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Strumska Slava Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Argentina
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Croatia
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yordan dimitrov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stiliyan Nikolov
Bungary
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
Denislav Mitsakov
Bungary
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
pavel todorov
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Martin Kostov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Petar Kepov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Georgi Yanev
Bungary
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Aleksandar Zlatkov
Bungary
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Daniel Nachev
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Laskov
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Laskov
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
David Dzhorov
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lubomir Kirilov Todorov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandar Asparuhov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kirilov Kristiyan Slishkov
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Martin Ivanov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Emilian Petrov
Bungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Deyan Hristov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmed ademov
Bungary
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.