Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Stal Stalowa Wola Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ukraine
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Croatia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ukraine
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ukraine
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Brazil
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mikolaj Smylek
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Jakub Stepak
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AR
Arkadiusz Ziarko
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
BO
Bojan Gvozdenovic
Croatia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ivan Hladik
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Piotr Żemło
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Adam Imiela
Ba Lan
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Bartłomiej Kukułowicz
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lukasz Furtak
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Damian Oko
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patryk Zaucha
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lukas Hrnciar
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Dominik Koscielniak
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Krystian lelek
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Krystian Getinger
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mateusz Radecki
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Krystian Lelek
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Hubert Tomalski
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Igor Fedejko
Ba Lan
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sebastian Łętocha
Ba Lan
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Maksymilian Hebel
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Olaf Nowak
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kacper chelmecki
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Michal surzyn
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Dawid Wolny
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Kacper Śpiewak
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.