Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
SSV Reutlingen 05 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Slovenia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Kosovo
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Argentina
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Montenegro
Đức
Senegal
Đức
Đức
Đức
Hy Lạp
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gasper Bozic
Slovenia
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
Marcel Binanzer
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Moritz Kuhn
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jonas Vogler
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Luca Plattenhardt
Đức
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leander Vochatzer
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marco Gaiser
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tim Wohrle
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Konstantinos Markopoulos
Hy Lạp
|
€16,450
€0.0M
|
€316
€0K
|
€235,000
€0.2M
|
7% |
Jonas Meiser
Đức
|
€4,760
€0.0M
|
€92
€0K
|
€68,000
€0.1M
|
7% |
Marcel Sökler
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.